Tuổi thọ trung bình của xe nâng hàng dao động từ 10.000 đến 20.000 giờ vận hành tùy loại nhiên liệu và cường độ sử dụng – tương đương 8 đến 15 năm với kho vận hành 1 ca/ngày. Tuy nhiên, hai chiếc xe nâng cùng model, cùng năm sản xuất có thể có vòng đời chênh nhau đến 50% chỉ vì khác nhau về bảo trì và cách vận hành.
Bài viết này cung cấp số liệu cụ thể về tuổi thọ theo từng loại nhiên liệu, tuổi thọ các bộ phận chính cần thay thế định kỳ, và 6 yếu tố vận hành thực tế ảnh hưởng nhiều nhất đến vòng đời xe nâng. Thông tin hướng đến quản lý kho và kỹ thuật viên bảo trì cần có cơ sở kỹ thuật để lập kế hoạch thay thế thiết bị và tối ưu ngân sách bảo trì dài hạn.

1. Tuổi thọ xe nâng được đo bằng gì?
Số năm sử dụng chỉ là ước tính gián tiếp – cùng một xe nâng, kho vận hành 3 ca/ngày sẽ đạt 10.000 giờ sau 5 năm, trong khi kho 1 ca/ngày mất đến 13-15 năm.
1.1. Đo theo giờ vận hành tích lũy (chính xác hơn)
Công cụ đo tuổi thọ xe nâng chuẩn xác nhất là hourmeter (đồng hồ giờ vận hành) – thiết bị gắn sẵn trên xe, đếm tổng số giờ động cơ hoặc hệ thống điện đã hoạt động. Hourmeter tương đương với đồng hồ odometer trên ô tô nhưng đo giờ thay vì km.
Tại sao giờ vận hành chính xác hơn số năm sử dụng:
- Cường độ sử dụng khác nhau: xe nâng dùng 2 ca/ngày (16h) tích lũy giờ nhanh gấp đôi so với 1 ca/ngày (8h) – cùng 5 năm nhưng một xe đã 29.200 giờ, xe kia mới 14.600 giờ.
- Xe để không vẫn tính năm: xe để trong kho dự phòng nhiều tháng không chạy vẫn cộng thêm năm tuổi nhưng hourmeter không tăng – số năm phản ánh sai tình trạng thực tế.
- Lịch sử sử dụng khác nhau: xe cho thuê thường có hourmeter cao hơn xe sử dụng nội bộ cùng năm sản xuất.
Cách quy đổi tham chiếu (không tuyệt đối):
Bảng 1: Quy đổi giờ vận hành và số năm theo cường độ sử dụng
|
Số ca/ngày |
Giờ/năm (ước tính) |
Đạt 10.000 giờ sau |
Đạt 15.000 giờ sau |
|
1 ca (8h, 250 ngày/năm) |
~2.000 giờ/năm |
~5 năm |
~7,5 năm |
|
2 ca (16h, 250 ngày/năm) |
~4.000 giờ/năm |
~2,5 năm |
~3,75 năm |
|
3 ca (22h, 300 ngày/năm) |
~6.600 giờ/năm |
~1,5 năm |
~2,3 năm |
Khi mua xe nâng cũ hoặc tiếp nhận xe thuê, luôn yêu cầu xem hourmeter và lịch sử bảo dưỡng kèm theo – hai thông tin này cho bức tranh chính xác hơn nhiều so với chỉ xem năm sản xuất.
2. Tuổi thọ trung bình theo loại nhiên liệu
Loại nhiên liệu ảnh hưởng đến tuổi thọ xe theo hai hướng: cấu trúc cơ khí (xe IC phức tạp hơn, nhiều bộ phận mài mòn hơn) và điều kiện vận hành phù hợp (xe điện không được dùng ngoài trời liên tục, xe dầu không vào kho lạnh).
2.1. Xe nâng dầu diesel/xăng/gas: 10.000 – 20.000 giờ (~8 – 10 năm)
Xe nâng IC (Internal Combustion – động cơ đốt trong) chạy dầu diesel, xăng hoặc LPG (gas) có tuổi thọ khung xe và cơ cấu nâng thường từ 15.000 – 20.000 giờ nếu bảo trì đúng chuẩn. Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế phổ biến hơn là 10.000 – 15.000 giờ do:
- Hao mòn cơ khí cao hơn xe điện: động cơ đốt trong có nhiều bộ phận chuyển động liên tục (piston, xéc-măng, vòng bi) – hao mòn cơ học cao hơn motor điện.
- Yêu cầu bảo trì nghiêm ngặt hơn: dầu máy, lọc, bugi (xe gas/xăng), vòi phun, hệ thống làm mát – phải thay định kỳ, nếu bỏ qua một lần gây hư hỏng nặng hơn.
- Điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn: vận hành ngoài trời, bụi, nhiệt độ cao làm tăng hao mòn so với xe điện chủ yếu trong nhà.
Ưu điểm về tuổi thọ của xe IC: khung xe thép dày, hệ thống nâng thủy lực bền bỉ, và khi hỏng thường dễ sửa hơn xe điện do linh kiện phổ biến. Xe IC 15 – 20 tuổi vẫn có thể vận hành nếu được đại tu đúng thời điểm.
2.2. Xe nâng điện: 12.000 – 15.000 giờ (~7 – 10 năm)
Xe nâng điện có tuổi thọ tổng thể tương đương hoặc cao hơn xe IC nhờ ít bộ phận cơ khí chuyển động hơn. Motor điện AC bền hơn động cơ đốt trong, hệ thống controller ít bảo trì. Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế bị giới hạn bởi bình điện:
- Xe điện Lead-acid: Lead-acid 1.500 – 2.000 chu kỳ sạc (2 – 4 năm). Sau đó phải thay bình – chi phí 15 – 25% giá xe mới.
- Xe điện Lithium-ion: Lithium-ion 3.000 – 5.000 chu kỳ (6 – 10 năm). Tuổi thọ pin gần bằng tuổi thọ xe, ít phải thay giữa vòng đời.
Lưu ý thực tế: khi pin Lead-acid hết tuổi thọ, doanh nghiệp phải cân nhắc giữa thay pin (chi phí cao, xe tiếp tục dùng thêm 3 – 4 năm) hoặc thay xe mới (thay pin + chi phí cơ hội). Nếu xe đã trên 10.000 giờ và pin hỏng, thường thay xe mới hiệu quả hơn về TCO.
Bảng 2: Tuổi thọ xe nâng trung bình theo loại nhiên liệu
|
Loại xe nâng |
Tuổi thọ xe (giờ) |
Tuổi thọ quy đổi (1 ca/năm) |
Yếu tố giới hạn tuổi thọ |
|
Xe nâng diesel |
10.000 – 20.000h |
5 – 10 năm |
Động cơ, hệ thống nhiên liệu |
|
Xe nâng gas (LPG) |
10.000 – 18.000h |
5 – 9 năm |
Động cơ, hệ thống gas |
|
Xe nâng điện Lead-acid |
12.000 – 15.000h |
6 – 7,5 năm |
Bình điện (thay 1-2 lần) |
|
Xe nâng điện Lithium-ion |
12.000 – 15.000h |
6 – 7,5 năm |
Pin bền hơn, giới hạn bởi khung xe |
|
Reach truck điện |
10.000 – 14.000h |
5 – 7 năm |
Motor nâng, hệ thống VNA |
3. Tuổi thọ các bộ phận chính
Hiểu tuổi thọ từng bộ phận giúp lên kế hoạch thay thế chủ động – bảo dưỡng dự phòng (preventive maintenance) rẻ hơn 3 – 5 lần so với sửa chữa khẩn cấp (breakdown maintenance).
3.1. Động cơ: 12.000 – 20.000 giờ (xe dầu)
Động cơ đốt trong của xe nâng dầu diesel được thiết kế cho 12.000 – 20.000 giờ vận hành trước khi cần đại tu hoặc thay thế. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào:
- Bảo dưỡng dầu nhớt: thay dầu đúng chu kỳ (thường 250 giờ/lần), dùng dầu đúng độ nhớt theo khuyến nghị nhà sản xuất.
- Lọc không khí: bộ lọc không khí thay đúng chu kỳ (250 – 500 giờ) – đặc biệt quan trọng với kho bụi.
- Hệ thống làm mát: làm mát đúng nhiệt độ, tránh chạy quá nhiệt kéo dài.
Dấu hiệu động cơ cần đại tu: khói đen đậm khi tăng tải, tiêu hao dầu bất thường (> 0,5 lít/100 giờ), áp suất dầu thấp khi máy đã nóng, tiếng gõ bất thường từ buồng máy.
3.2. Bình Lead-acid: 1.500 chu kỳ sạc (~2 – 3 năm)
Pin Lead-acid của xe nâng điện được thiết kế cho 1.200 – 1.500 chu kỳ sạc sâu (deep cycle). Với kho 1 ca/ngày (1 chu kỳ sạc/ngày, 300 ngày/năm), tuổi thọ pin khoảng 4 – 5 năm. Với kho 2 – 3 ca/ngày (2 – 3 chu kỳ/ngày), pin chỉ còn 2 – 3 năm.
Thực hành kéo dài tuổi thọ Lead-acid:
- Không sạc quá sớm: không sạc khi pin còn > 30% dung lượng (làm giảm số chu kỳ hiệu dụng).
- Không xả kiệt pin: không để pin xuống dưới 20% dung lượng trước khi sạc (sulfation).
- Bổ sung nước cất định kỳ: bổ sung nước cất đúng mức sau mỗi lần sạc đầy – không bổ sung trước khi sạc.
- Thông gió phòng sạc: đảm bảo phòng sạc thông gió đủ để thoát khí hydro sinh ra trong quá trình sạc.
3.3. Bình điện Lithium-ion: 3.000 – 5.000 chu kỳ (~5 – 10 năm)
Pin Lithium-ion (LFP – Lithium Iron Phosphate, loại phổ biến nhất trên xe nâng công nghiệp) có tuổi thọ 3.000 – 5.000 chu kỳ sạc – gấp 2 – 3 lần Lead-acid. Ưu điểm vượt trội về tuổi thọ:
- Bảo trì gần bằng 0: không cần theo dõi mức nước, không sinh khí, không yêu cầu phòng sạc chuyên biệt.
- Suy giảm dung lượng chậm: dung lượng suy giảm chậm hơn Lead-acid – sau 2.000 chu kỳ vẫn giữ được 80% dung lượng ban đầu.
- Sạc cơ hội linh hoạt: sạc được bất kỳ lúc nào mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ pin – phù hợp sạc cơ hội giữa ca.
Lưu ý: pin Lithium-ion xe nâng thường có BMS (Battery Management System – hệ thống quản lý pin) theo dõi trạng thái từng tế bào. Khi BMS báo lỗi tế bào, cần xử lý ngay để tránh hiệu ứng dây chuyền làm hỏng các tế bào lân cận.
3.4. Hệ thống thủy lực: 15.000+ giờ
Hệ thống thủy lực (bơm, van, xi-lanh, ống dẫn) của xe nâng được thiết kế để có tuổi thọ vượt tuổi thọ toàn xe – thường 15.000 – 20.000 giờ nếu bảo trì đúng. Đây là bộ phận ít phải thay thế nhất nếu:
- Thay dầu thủy lực đúng chu kỳ: thay dầu thủy lực định kỳ theo khuyến nghị nhà sản xuất (thường 1.000 – 2.000 giờ/lần). Dầu thủy lực bị ô nhiễm là nguyên nhân gây hỏng bơm sớm nhất.
- Lọc dầu thủy lực: kiểm tra và thay lọc thủy lực định kỳ (500 – 1.000 giờ/lần).
- Phớt và ống dẫn: kiểm tra phớt và ống dẫn định kỳ – rò rỉ nhỏ nếu không xử lý sẽ dẫn đến hỏng bơm.
Dấu hiệu cần kiểm tra thủy lực: nâng hạ chậm bất thường, xe không giữ tải ở độ cao (tụt tải), tiếng ồn lạ từ bơm thủy lực khi nâng tải.
3.5. Lốp: 2.000 – 4.000 giờ tùy loại
Lốp xe nâng là bộ phận có tuổi thọ ngắn nhất và thay thế thường xuyên nhất – trung bình 2 – 4 lần trong vòng đời xe. Ba loại lốp chính:
- Lốp đặc (solid tyre): tuổi thọ 3.000 – 5.000 giờ. Không hỏng do thủng, không cần bơm. Phù hợp kho trong nhà, nền phẳng, tải trọng lớn.
- Lốp PU (polyurethane): tuổi thọ 2.000 – 3.000 giờ. Êm hơn lốp đặc. Phù hợp kho trong nhà nền phẳng, tốc độ trung bình.
- Lốp hơi (pneumatic): tuổi thọ 1.500 – 2.500 giờ. Êm nhất, phù hợp ngoài trời và địa hình không phẳng. Cần kiểm tra áp suất định kỳ.
Dấu hiệu cần thay lốp: mòn đến đường chỉ an toàn, vết nứt trên bề mặt lốp, mòn lệch một bên (dấu hiệu bị vặn hoặc căn chỉnh bánh xe sai).
Bảng 3: Tuổi thọ và chi phí thay thế các bộ phận chính xe nâng
|
Bộ phận |
Tuổi thọ trung bình |
Dấu hiệu cần thay/đại tu |
Chi phí tương đối |
|
Động cơ IC (xe dầu) |
12.000 – 20.000h |
Khói đen, tiêu hao dầu tăng, tiếng gõ |
Cao (đại tu 20-35% giá xe) |
|
Motor điện AC |
Cùng tuổi thọ xe |
Quá nhiệt, tiếng ồn bất thường |
Trung bình |
|
Bình Lead-acid |
1.500 – 2.000 chu kỳ (~3-5 năm) |
Cạn pin sớm, nóng khi sạc |
Trung bình (15-25% giá xe) |
|
Bình Lithium-ion |
3.000 – 5.000 chu kỳ (~7-10 năm) |
BMS báo lỗi tế bào |
Cao (30-40% giá xe, ít thay) |
|
Hệ thống thủy lực |
15.000+ giờ |
Nâng chậm, tụt tải, rò rỉ dầu |
Trung bình (bơm/van riêng lẻ) |
|
Lốp đặc/PU |
2.000 – 5.000h |
Mòn đến chỉ, nứt bề mặt |
Thấp (2-5% giá xe/lần) |
|
Lốp hơi |
1.500 – 2.500h |
Mòn, thủng, áp suất không giữ |
Thấp |
|
Mast & xi-lanh nâng |
Cùng tuổi thọ xe |
Nứt, biến dạng, rò xi-lanh |
Cao nếu phải thay |

4. Yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ xe nâng
Cùng một model xe nâng, hai doanh nghiệp vận hành khác nhau có thể đạt tuổi thọ chênh nhau 40 – 60%. Sáu yếu tố dưới đây giải thích tại sao.
4.1. Cường độ vận hành (số ca/ngày)
Đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến tốc độ tích lũy giờ và hao mòn tổng thể. Xe vận hành 3 ca liên tục không có thời gian nguội và nghỉ giữa các ca – nhiệt độ vận hành trung bình cao hơn, hao mòn tích lũy nhanh hơn.
Tuy nhiên, cường độ cao không có nghĩa là tuổi thọ ngắn hơn – xe 3 ca được bảo dưỡng đúng lịch vẫn đạt tuổi thọ thiết kế. Rủi ro thực tế nằm ở việc bảo dưỡng không đủ tần suất khi xe chạy nhiều: lịch bảo dưỡng phải tính theo giờ, không theo tháng.
4.2. Tải trọng khai thác trung bình
Xe nâng vận hành thường xuyên ở 80 – 90% tải trọng định mức hao mòn nhanh hơn xe chỉ dùng 40 – 60% tải. Ảnh hưởng cụ thể:
- Hao mòn cơ học tỷ lệ với tải: lốp, trục, vòng bi bánh xe mòn nhanh hơn theo tải trọng.
- Bơm thủy lực: thủy lực phải làm việc nặng hơn khi nâng tải lớn – bơm và van thủy lực có tuổi thọ thấp hơn.
- Bình điện (xe điện): pin cần cung cấp dòng điện lớn hơn khi nâng tải nặng – chu kỳ sạc sâu hơn, pin hao mòn nhanh hơn.
Thực hành tốt: không thường xuyên nâng tải > 85% tải định mức. Nếu tải hàng ngày thường xuyên đạt 90%+ tải định mức, cân nhắc nâng cấp lên xe tải trọng cao hơn.
4.3. Môi trường (kho lạnh, kho bụi, kho hóa chất)
Môi trường vận hành là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến các bộ phận điện tử và hóa chất của xe:
- Kho lạnh (-20 đến -25 độ C): hơi ẩm và chu kỳ nhiệt độ biến đổi liên tục gây đọng sương, ăn mòn mạch điện tử, đặc biệt với xe không được thiết kế chuyên biệt cho cold chain.
- Kho bụi (xi măng, bột, gỗ): bụi bẩn xâm nhập vào lọc không khí (xe IC), vòng bi, cơ cấu nâng. Phải tăng tần suất thay lọc và làm sạch định kỳ.
- Kho hóa chất, phân bón: hơi hóa chất ăn mòn vỏ xe, dây điện, phớt thủy lực. Cần xe được phủ lớp chống ăn mòn đặc biệt và kiểm tra định kỳ chặt chẽ hơn.
- Ngoài trời nắng nóng (> 40 độ C liên tục): nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất pin và tăng hao mòn cao su (lốp, phớt).
4.4. Chất lượng bảo trì định kỳ
Bảo trì đúng lịch và đúng chuẩn là yếu tố đơn lẻ có thể kéo dài tuổi thọ xe thêm 30 – 50%. Ngược lại, bỏ qua bảo dưỡng định kỳ một lần có thể gây hỏng hóc dây chuyền:
Ví dụ thực tế: bỏ qua thay dầu nhớt xe dầu (250h/lần) → dầu bẩn làm tăng ma sát động cơ → nhiệt độ vận hành tăng → hỏng gioăng → rò dầu → hỏng piston. Chi phí sửa có thể gấp 5 – 10 lần chi phí thay dầu bị bỏ qua.
- Bảo dưỡng theo giờ, không theo lịch cố định: lịch bảo dưỡng theo giờ (250h, 500h, 1.000h) thay vì theo tháng để phù hợp với cường độ vận hành thực tế.
- Maintenance log đầy đủ: ghi chép đầy đủ mọi lần bảo dưỡng và sự cố vào sổ vận hành – dữ liệu này giúp phát hiện xu hướng hỏng hóc sớm.
- Dùng phụ tùng đúng chủng loại: phụ tùng chính hãng đảm bảo thông số kỹ thuật đúng với thiết kế xe – ảnh hưởng trực tiếp đến các bộ phận liên quan.
4.5. Trình độ vận hành viên
Người lái xe có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hao mòn của lốp, hệ thống thủy lực và khung xe. Các hành vi gây hao mòn nhanh:
- Lái xe thô bạo: tăng tốc và phanh gấp làm tăng hao mòn lốp và hệ thống truyền động.
- Chạy không tải kéo dài: để xe chạy không tải quá lâu (xe IC) gây đóng cặn buồng đốt.
- Thao tác không đúng kỹ thuật: nâng tải không cân bằng, xoay người ngồi không đúng tư thế làm tăng tải lệch lên khung và mast.
- Va chạm nhỏ lặp lại: va chạm nhẹ vào kệ hàng, cột nhà kho làm biến dạng càng và khung mast dần theo thời gian.
Theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP, người vận hành xe nâng bắt buộc được đào tạo an toàn và cấp chứng chỉ. Đào tạo đúng không chỉ đảm bảo an toàn lao động mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị đáng kể.
4.6. Chất lượng phụ tùng thay thế
Sử dụng phụ tùng thay thế không chính hãng (OEM – Original Equipment Manufacturer) hoặc phụ tùng kém chất lượng là nguyên nhân phổ biến khiến xe hỏng lại nhanh sau khi sửa:
- Thông số kỹ thuật chính xác: phụ tùng OEM đảm bảo khe hở lắp ghép, vật liệu và thông số kỹ thuật đúng với thiết kế gốc. Phụ tùng thay thế kém chất lượng hơn có thể làm tăng ma sát hoặc không chịu được tải định mức.
- Tuổi thọ phụ tùng: phụ tùng OEM thường có tuổi thọ dài hơn đáng kể dù giá cao hơn 20 – 40% – tính theo TCO thường rẻ hơn.
- Bảo hành và pháp lý: sử dụng phụ tùng không đúng chủng loại có thể ảnh hưởng đến bảo hành và trách nhiệm pháp lý khi xảy ra tai nạn.
6. Mua xe nâng chính hãng và vận hành bền bỉ tại Xe nâng Yale Việt Nam
Chất lượng xe ngay từ đầu quyết định 40 – 50% tuổi thọ thực tế. Xe nâng chính hãng với phụ tùng OEM và được bảo dưỡng đúng chuẩn sẽ đạt tuổi thọ thiết kế, trong khi xe kém chất lượng thường hỏng trước khi đạt 50% tuổi thọ lý thuyết.
Xe nâng Yale Việt Nam cung cấp các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu vòng đời thiết bị:
- Xe nâng chính hãng, rõ nguồn gốc: xe nâng Yale chính hãng, đầy đủ tài liệu kỹ thuật, lý lịch máy và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Dịch vụ bảo dưỡng định kỳ chuẩn OEM: bảo dưỡng định kỳ theo đúng lịch nhà sản xuất (250h, 500h, 1.000h), sử dụng phụ tùng OEM Yale.
- Phụ tùng chính hãng: phụ tùng chính hãng Yale luôn có sẵn tại kho, cam kết cung ứng trong 24 – 48 giờ làm việc.
- Kỹ thuật viên phản hồi nhanh: kỹ thuật viên đến xử lý sự cố trong 8 giờ làm việc – giảm thiểu thời gian downtime ảnh hưởng vận hành kho.
- Đào tạo vận hành viên đúng chuẩn: đào tạo vận hành an toàn theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP, giúp giảm hao mòn do thao tác sai và đảm bảo tuân thủ pháp lý.
- Tư vấn kế hoạch bảo trì dài hạn: hỗ trợ lập kế hoạch thay thế bộ phận theo giờ vận hành thực tế, tránh hỏng bất ngờ ngoài kế hoạch.
Doanh nghiệp có nhu cầu mua xe nâng mới, đánh giá tình trạng xe đang sử dụng hoặc lên kế hoạch bảo trì dài hạn có thể liên hệ hotline 0896.461.728 để được tư vấn kỹ thuật trực tiếp.

7. Kết luận
Tuổi thọ trung bình của xe nâng hàng dao động 10.000 – 20.000 giờ vận hành tùy loại nhiên liệu, tương đương 5 – 10 năm với kho 1 ca/ngày. Tuy nhiên, con số này chỉ là tiềm năng – tuổi thọ thực tế phụ thuộc phần lớn vào 4 yếu tố doanh nghiệp có thể kiểm soát được: chất lượng bảo trì định kỳ, trình độ vận hành viên, chất lượng phụ tùng và môi trường vận hành phù hợp với thiết kế xe.
Để tối ưu vòng đời xe nâng, doanh nghiệp cần chuyển từ bảo dưỡng phản ứng (sửa khi hỏng) sang bảo dưỡng dự phòng theo giờ vận hành thực tế. Ghi chép maintenance log đầy đủ và theo dõi MTBF từng bộ phận chính là bước đầu tiên để có dữ liệu lập kế hoạch thay thế thiết bị theo chu kỳ thay vì bị động khi hỏng hóc. Liên hệ hotline 0896.461.728 để được tư vấn kế hoạch bảo trì phù hợp với đội xe của doanh nghiệp.
Thông tin liên hệ
- Trụ sở chính: Số 39, Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Hạnh Thông, TP.HCM
- Showroom và TTDV Bình Dương: Lô O1, đường số 9, KCN Sóng Thần, phường Dĩ An, TP.HCM
- CN Hà Nội: Cty TNHH KDIC – VPCO, Tầng 8, Tháp C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, 102 Trần Phú, phường Hà Đông, TP. Hà Nội
- Showroom và TTDV Hà Nội: Số 17 Cụm CN Trường An, xã An Khánh, TP. Hà Nội
- CN Hải Phòng: Số 16 Lý Tự Trọng, phường Minh Khai, phường Hồng Bàng, Tp. Hải Phòng
- CN Gia Lai: Thôn Phong Tấn, xã Tuy Phước, Gia Lai
- CN Vĩnh Long: Số 7A/2, Ấp Tân Hưng, phường Tân Hạnh, tỉnh Vĩnh Long
- Điện thoại: 0896.461.728
- Email: info@yale.com.vn
- Website: https://yale.com.vn/
