Mã lỗi xe nâng điện là hệ thống ký hiệu được bo mạch điều khiển sinh ra để cảnh báo khi xe phát sinh sự cố trong quá trình vận hành. Đối với doanh nghiệp công nghiệp vận hành kho hàng, nhà máy sản xuất hoặc trung tâm phân phối, việc nắm rõ ý nghĩa từng mã lỗi và quy trình xử lý chuẩn giúp giảm đáng kể thời gian dừng máy, tránh rủi ro hư hỏng lan rộng đến hệ thống bo mạch, mô tơ hay bình ắc quy, đồng thời đảm bảo an toàn lao động cho toàn bộ đội ngũ vận hành tại hiện trường.
Bài viết dưới đây từ Xe nâng Yale Việt Nam phân loại 4 nhóm mã lỗi xe nâng điện phổ biến nhất trong vận hành công nghiệp, cung cấp bảng tra mã lỗi Yale chi tiết, hướng dẫn quy trình 4 bước chẩn đoán an toàn và phân tích các rủi ro khi doanh nghiệp tự xử lý sai cách.

1. Tổng quan về mã lỗi xe nâng điện
Trước khi đi vào phân loại từng nhóm lỗi cụ thể, doanh nghiệp cần nắm rõ cơ chế sinh mã lỗi và cách đọc thông tin cảnh báo trực tiếp trên màn hình taplo – hai kiến thức nền tảng giúp đội kỹ thuật phản ứng đúng ngay từ bước đầu tiên.
1.1. Mã lỗi xe nâng điện là gì?
Mỗi khi xe nâng điện phát sinh sự cố, hệ thống chẩn đoán tự động sẽ sinh ra một chuỗi ký tự cảnh báo – và hiểu đúng chuỗi ký tự đó chính là bước đầu tiên để khoanh vùng nguyên nhân.
Trên mỗi xe nâng điện, bo mạch điều khiển – Controller (bộ xử lý trung tâm điều khiển toàn bộ hoạt động xe) – liên tục giám sát hàng trăm thông số vận hành thông qua mạng lưới cảm biến.
Các cảm biến được gắn trên các cụm linh kiện chính: bình ắc quy, mô tơ nâng hạ, mô tơ di chuyển, hệ thống phanh và cảm biến an toàn.
Khi bất kỳ thông số nào vượt ngoài ngưỡng an toàn đã được nhà sản xuất lập trình sẵn, Controller tự động sinh ra một chuỗi ký tự gồm chữ cái và số – gọi là mã lỗi xe nâng điện.
Mã lỗi hiển thị trên màn hình taplo kèm tín hiệu cảnh báo bằng đèn LED hoặc âm thanh. Mỗi mã đại diện cho một nhóm linh kiện hoặc một điều kiện vận hành cụ thể.
Mỗi hãng xe nâng có hệ thống mã lỗi riêng, được mô tả chi tiết trong tài liệu kỹ thuật gọi là Service Manual (sách hướng dẫn bảo trì kỹ thuật) đi kèm xe.
Đối với dòng xe nâng điện Yale, mã lỗi thường bắt đầu bằng ký tự E hoặc AL kèm theo 3 chữ số phân loại nhóm chức năng: E-1xx cho nhóm nguồn điện, E-2xx cho nhóm bo mạch, E-3xx cho nhóm mô tơ, E-4xx cho nhóm cảm biến và E-5xx cho nhóm phanh an toàn.
1.2. Vị trí và cách đọc mã lỗi trên màn hình taplo xe nâng
Khi mã lỗi xuất hiện, người vận hành cần xác định nhanh vị trí hiển thị và phân biệt mức độ nghiêm trọng qua hệ thống đèn cảnh báo 3 màu trên taplo.
Mã lỗi hiển thị tại khu vực trung tâm của màn hình LCD trên cụm taplo – vị trí mà người vận hành quan sát trực tiếp khi ngồi điều khiển. Tùy mức độ nghiêm trọng, hệ thống sử dụng 3 cấp cảnh báo bằng đèn LED:
- Đèn vàng – cảnh báo (warning): xe vẫn vận hành được nhưng cần kiểm tra trong ca hoặc sau ca
- Đèn đỏ – nghiêm trọng (critical): cần dừng xe ngay lập tức để tránh hư hỏng liên đới
- Đèn xanh – thông báo (info): trạng thái hoạt động bình thường hoặc xe đang trong chế độ sạc
Khi xe phát sinh nhiều mã lỗi cùng lúc, hệ thống ưu tiên hiển thị mã có mức độ nghiêm trọng cao nhất.
Nhấn giữ nút Menu trên taplo trong 3 giây để xem lịch sử mã lỗi gần nhất. Thông tin này hỗ trợ kỹ thuật viên truy ngược nguyên nhân khi sự cố đã được reset tạm thời.
2. Phân loại 4 nhóm mã lỗi xe nâng điện phổ biến trong vận hành
Không phải mọi mã lỗi xe nâng điện đều có cùng mức nghiêm trọng. Việc xác định đúng nhóm lỗi ngay từ đầu quyết định hướng xử lý – tự khắc phục tại chỗ hay bắt buộc gọi kỹ thuật chuyên hãng.

2.1. Nhóm lỗi hệ thống nguồn và bình điện
Bình ắc quy là nguồn năng lượng duy nhất của xe nâng điện, nên mọi bất thường về điện áp, nhiệt độ hoặc kết nối sạc đều phản ánh trực tiếp lên hiệu suất vận hành.
Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất, chiếm tỷ lệ 35-40% tổng số sự cố ghi nhận tại các kho hàng và nhà máy. Ba kịch bản phổ biến:
- Cảnh báo điện áp thấp: điện áp bình tụt dưới ngưỡng làm việc tối thiểu (thường 37.5V cho hệ 48V hoặc 18.5V cho hệ 24V). Nguyên nhân phổ biến: bình chai sau nhiều chu kỳ sạc-xả, bình bị mất nước hoặc hết điện sau nhiều ca liên tục
- Lỗi kết nối sạc: giắc cắm sạc lỏng, chân tiếp xúc bị oxy hóa hoặc bộ sạc không tương thích. Ở môi trường kho có độ ẩm cao trên 80%, oxy hóa giắc cắm diễn ra nhanh hơn – cần vệ sinh định kỳ mỗi 2 tuần
- Nhiệt độ bình cao: bình vượt ngưỡng nhiệt 55°C do sạc quá nhanh, vận hành liên tục trong môi trường nóng trên 40°C hoặc hệ thống tản nhiệt bị tắc bụi
Khi nhiệt độ vượt ngưỡng, BMS (Battery Management System – hệ thống quản lý bình điện) sẽ tự cắt dòng sạc/xả để bảo vệ cell bình khỏi hư hỏng vĩnh viễn.
Doanh nghiệp cần ưu tiên kiểm tra giắc cáp bình và bộ sạc trước tiên. Khoảng 25-30% trường hợp nhóm lỗi nguồn có thể tự khắc phục chỉ bằng vệ sinh giắc cắm và siết chặt đầu nối.
2.2. Nhóm lỗi bo mạch điều khiển
Controller là bộ não xử lý trung tâm của xe nâng điện, nên khi nhóm lỗi này xuất hiện, mức độ nghiêm trọng luôn cao hơn các nhóm khác dù tỷ lệ phát sinh chỉ chiếm 10-15%.
Tuy tỷ lệ phát sinh chỉ 10-15% nhưng mức độ nghiêm trọng cao, đòi hỏi kỹ thuật viên có Handset (thiết bị đọc mã lỗi cầm tay) và phần mềm Service Tool để can thiệp. Các tình huống:
- Mất giao tiếp tín hiệu: giữa bo mạch chính và các module phụ trợ (nâng hạ, lái, phanh). Nguyên nhân: giắc cắm lỏng do rung lắc, nước vào cụm điện hoặc nhiễu điện từ
- Lỗi phần mềm vi xử lý: Controller mất chương trình hoặc dữ liệu cấu hình sau va chạm mạnh, xung điện áp đột ngột hoặc chip nhớ EEPROM hết tuổi thọ
Khi gặp mã lỗi nhóm này, tuyệt đối không tự reset nhiều lần hoặc thay linh kiện. Thao tác sai có thể gây cháy nổ IGBT/MOSFET (bóng bán dẫn công suất) hoặc xóa dữ liệu log quan trọng.
2.3. Nhóm lỗi hệ thống mô tơ
Mô tơ nâng hạ và mô tơ di chuyển hoạt động ở cường độ cao liên tục, nên lỗi nhóm này thường gắn với tình trạng vận hành quá tải hoặc bảo trì chưa đúng chu kỳ.
Mô tơ chịu trách nhiệm di chuyển và nâng hạ tải – hoạt động ở cường độ cao nhất trên xe nâng. Ba kịch bản phổ biến:
- Quá dòng mô tơ nâng hạ: xảy ra khi nâng tải vượt thông số cho phép hoặc xi lanh thủy lực bị kẹt. Dòng điện thực tế có thể vượt 150-200% dòng định mức, kích hoạt mã lỗi bảo vệ
- Mô tơ di chuyển quá nhiệt: vận hành liên tục nhiều ca không nghỉ, tản nhiệt tắc bụi hoặc vận hành trên dốc kéo dài khiến nhiệt độ cuộn dây vượt ngưỡng 130°C
- Chổi than mòn – carbon brush (bộ phận dẫn điện): sau 3.000-5.000 giờ, chổi than mòn gây tiếp xúc kém với cổ góp (commutator), xe yếu lực nâng và di chuyển chậm dần
Theo OSHA 1910.178 (quy chuẩn an toàn xe nâng của Bộ Lao động Hoa Kỳ), sự cố mô tơ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây dừng máy ngoài kế hoạch.
2.4. Nhóm lỗi cảm biến và an toàn
Cảm biến an toàn là tuyến phòng vệ cuối cùng trước tai nạn lao động, nên mọi mã lỗi thuộc nhóm này đều yêu cầu dừng xe ngay lập tức – không có ngoại lệ.
Khi cảm biến gặp lỗi, bo mạch kích hoạt chế độ an toàn – giới hạn công suất hoặc dừng hoàn toàn để ngăn tai nạn. Ba sự cố thường gặp:
- Lỗi công tắc hành trình (limit switch): cảm biến không ghi nhận đúng vị trí khi càng nâng đến độ cao tối đa. Nguyên nhân: lệch vị trí sau va chạm, dây tín hiệu đứt hoặc bụi bám cản tín hiệu quang
- Cảm biến ghế ngồi mất tín hiệu: hệ thống không nhận diện đúng trạng thái có người, xe từ chối khởi động hoặc tự tắt. Cảm biến thường chai sau 2-3 năm sử dụng
- Lỗi phanh điện từ: cuộn solenoid mòn hoặc đứt dây cấp nguồn, phanh không ăn hoặc không nhả – nhóm lỗi nguy hiểm nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dừng xe
Đây là nhóm lỗi liên quan trực tiếp đến QCVN 22:2010/BLĐTBXH (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn xe nâng hàng). Cần dừng xe và báo kỹ thuật ngay, không tiếp tục vận hành.
3. Bảng mã lỗi xe nâng điện Yale chi tiết
Sau khi hiểu cách phân loại 4 nhóm lỗi, doanh nghiệp có thể sử dụng bảng tra nhanh dưới đây để đối chiếu mã lỗi xe nâng điện hiển thị trên taplo với nguyên nhân và hướng xử lý tương ứng.
|
Mã lỗi |
Ý nghĩa |
Nguyên nhân thường gặp |
Hướng xử lý |
|
E-101 |
Quá điện áp bình ắc quy |
Sạc quá mức, bộ điều áp hỏng |
Kiểm tra bộ sạc, ngắt sạc ngay |
|
E-102 |
Điện áp bình thấp dưới ngưỡng |
Bình hết điện hoặc chai bản cực |
Sạc đầy, kiểm tra dung lượng thực |
|
E-103 |
Nhiệt độ bình ắc quy cao |
Sạc quá nhanh, tản nhiệt kém |
Dừng sạc, kiểm tra quạt tản nhiệt |
|
E-204 |
Mất giao tiếp bo mạch |
Lỏng giắc cắm, hỏng vi xử lý |
Kiểm tra giắc, liên hệ kỹ thuật |
|
E-206 |
Lỗi phần mềm Controller |
Mất dữ liệu cấu hình |
BẮT BUỘC gọi kỹ thuật chuyên hãng |
|
E-301 |
Quá dòng mô tơ nâng |
Mô tơ quá tải, chổi than mòn |
Giảm tải, kiểm tra chổi than |
|
E-305 |
Mô tơ di chuyển quá nhiệt |
Vận hành liên tục, tản nhiệt tắc |
Dừng nghỉ 15 phút, vệ sinh mô tơ |
|
E-308 |
Mô tơ lái quá dòng |
Vật cản hệ thống lái, dây chạm |
Kiểm tra hệ thống lái, cáp điện |
|
E-401 |
Lỗi cảm biến hành trình |
Cảm biến hỏng hoặc lệch vị trí |
Kiểm tra, căn chỉnh cảm biến |
|
E-405 |
Lỗi cảm biến ghế ngồi |
Cảm biến chai, ghế lệch khung |
Kiểm tra giắc cảm biến ghế |
|
E-501 |
Phanh điện từ không hoạt động |
Mòn cuộn solenoid, đứt dây |
DỪNG XE – liên hệ kỹ thuật ngay |
Bảng mã lỗi Yale tham khảo nhanh – tài liệu kỹ thuật đi kèm từng model có danh mục đầy đủ hơn.
Lưu ý: Trường hợp gặp mã lỗi ngoài danh sách trên, doanh nghiệp nên liên hệ Xe nâng Yale Việt Nam qua hotline 0896.461.728 để được tra cứu chính xác theo số seri máy.
4. Quy trình 4 bước chẩn đoán và xử lý khi xe nâng điện báo lỗi
Phát hiện mã lỗi chỉ là bước đầu – quan trọng hơn là cách phản ứng ngay sau đó. Quy trình 4 bước dưới đây giúp đội kỹ thuật vừa đảm bảo an toàn, vừa thu thập đủ thông tin để xử lý hoặc chuyển giao cho bộ phận chuyên sâu một cách hiệu quả.

4.1. Bước 1: Dừng vận hành, tắt máy và ghi nhận chính xác mã lỗi hiển thị
Ưu tiên số 1 khi taplo báo lỗi là đưa xe về trạng thái an toàn trước khi bắt đầu bất kỳ thao tác kiểm tra nào.
Ngay khi thấy mã lỗi, người vận hành cần: hạ tải về vị trí an toàn gần mặt đất nhất, di chuyển xe ra khu vực thông thoáng và tắt chìa khóa nguồn.
Tuyệt đối không tiếp tục vận hành dù mã lỗi tạm biến mất sau reset. Ghi nhận 3 thông tin cho kỹ thuật viên:
- Mã lỗi đầy đủ: chụp ảnh màn hình taplo, ghi rõ cả ký tự và số (ví dụ E-204, E-301)
- Thời điểm phát sinh: giờ cụ thể, ca vận hành thứ mấy, xe ở giờ vận hành thứ bao nhiêu trong ca
- Điều kiện lúc lỗi: xe đang nâng tải (ghi rõ tải khoảng bao nhiêu tấn), đang di chuyển trên phẳng hay dốc, đang đứng yên hay đang sạc
4.2. Bước 2: Kiểm tra trực quan các kết nối vật lý (giắc cắm bo mạch, cáp bình điện)
Sau khi xe đã tắt nguồn hoàn toàn, nhiều trường hợp chỉ cần kiểm tra mắt thường các điểm kết nối vật lý là đã xác định được nguyên nhân.
- Giắc cắm bo mạch điều khiển: có bị lỏng, oxy hóa (lớp bột xanh trên chân đồng) hay nước vào không. Rút ra – vệ sinh – cắm lại chắc chắn
- Cáp đấu nối bình điện: cực dương (+) và cực âm (-) có bị ăn mòn, lỏng bu lông siết hoặc cáp có dấu hiệu nóng chảy không
- Đầu nối tín hiệu cảm biến: đặc biệt cảm biến ghế, chân ga, công tắc hành trình nâng hạ và cảm biến nhiệt bình
Khoảng 20-25% trường hợp báo lỗi đơn giản được khắc phục chỉ bằng vệ sinh và siết chặt giắc cắm – theo dữ liệu vận hành thực tế tại các KCN khu vực phía Nam.
4.3. Bước 3: Đối chiếu với tài liệu kỹ thuật (Manual) đi kèm xe
Nếu kiểm tra trực quan không phát hiện bất thường, bước tiếp theo là đối chiếu mã lỗi với Service Manual để xác định chính xác linh kiện nghi vấn và mức độ can thiệp phù hợp.
Tài liệu này được cung cấp dưới dạng bản in hoặc file PDF khi mua xe và là nguồn tham chiếu chính thức duy nhất của nhà sản xuất. Dựa vào Service Manual, đội kỹ thuật phân loại mã lỗi xe nâng điện theo mức độ can thiệp:
- Mã cảnh báo nhẹ – đèn vàng: có thể tự xử lý: căn chỉnh cảm biến ghế, thay chổi than, nạp đầy bình, vệ sinh lọc gió mô tơ
- Mã lỗi nghiêm trọng – đèn đỏ: bắt buộc gọi kỹ thuật chuyên hãng: mọi lỗi bo mạch, mô tơ quá dòng lặp lại, phanh điện từ không hoạt động
4.4. Bước 4: Chuyển thông tin cho bộ phận kỹ thuật hoặc đơn vị bảo dưỡng chuyên nghiệp
Khi mã lỗi vượt ngoài khả năng tự xử lý, chất lượng thông tin chuyển giao cho đội kỹ thuật chuyên hãng quyết định tốc độ khắc phục sự cố.
Đối với các mã lỗi không thể tự xử lý, cung cấp cho đội kỹ thuật chuyên hãng:
- Mã lỗi + ảnh chụp taplo: đảm bảo không ghi sai ký tự
- Số seri máy (serial number): in trên nameplate (bảng thông số kỹ thuật gắn trên thân xe)
- Hour meter – giờ vận hành lũy kế: giúp đánh giá mức độ hao mòn và xác định xe đã đến chu kỳ bảo dưỡng chưa
- Các bước đã thực hiện: kết quả kiểm tra ở Bước 2 – giúp loại trừ nguyên nhân đơn giản
Cung cấp đủ thông tin giúp rút ngắn thời gian khắc phục từ 50-60% so với trường hợp phải chẩn đoán lại từ đầu.
5. Rủi ro khi doanh nghiệp tự xử lý mã lỗi sai cách
Tiết kiệm chi phí sửa chữa bằng cách tự xử lý mã lỗi xe nâng điện là suy nghĩ phổ biến, nhưng với hệ thống điện xe nâng công nghiệp, sai một bước có thể gây thiệt hại gấp 10 lần so với gọi kỹ thuật ngay từ đầu.

5.1. Gây chập cháy hệ thống bo mạch do đấu nối sai sơ đồ điện
Hệ thống điện xe nâng vận hành ở dải điện áp cao gấp nhiều lần thiết bị dân dụng, nên sai sót nhỏ trong đấu nối cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Bo mạch hoạt động ở điện áp 24V, 36V, 48V hoặc 80V tùy model. Việc đảo cực, đấu sai giắc hoặc cấp điện sai polarity có thể gây nổ IGBT/MOSFET trong vài giây.
Hậu quả tài chính cụ thể:
- Thay bo mạch: 25-60 triệu đồng, chờ linh kiện chính hãng 2-4 tuần
- Hư hỏng lan rộng: nếu bo cháy, mô tơ và bộ sạc cũng bị ảnh hưởng – tổng chi phí vượt 100 triệu đồng
- Downtime kéo dài: xe nằm xưởng 2-4 tuần, doanh nghiệp phải thuê xe thay thế
5.2. Mất an toàn lao động khi hệ thống phanh hoặc cảm biến nâng hạ không hoạt động đúng thiết kế
Phanh và cảm biến an toàn là hai hệ thống không được phép can thiệp nếu không có chuyên môn – bởi hậu quả không chỉ là hỏng xe mà là tai nạn lao động.
Tự sửa hoặc bypass cảm biến an toàn vi phạm QCVN 22:2010/BLĐTBXH và Nghị định 44/2016/NĐ-CP. Các kịch bản tai nạn tiềm ẩn:
- Phanh không ăn: xe trôi không kiểm soát trên dốc hoặc sàn ướt
- Càng nâng không dừng đúng giới hạn: lật tải, va chạm kệ hàng
- Xe khởi động không người điều khiển: do bypass cảm biến ghế – xe tự di chuyển gây nguy hiểm
5.3. Kéo dài thời gian dừng máy, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ xuất nhập hàng hóa
Xử lý sai cách không chỉ không giải quyết được vấn đề mà còn kéo dài thời gian downtime – và trong kho cao điểm, mỗi giờ dừng máy đều có giá.
Xử lý không đúng cách thường khiến mã lỗi tái phát sau vài giờ hoặc gây mã lỗi mới do hư hỏng liên đới. Mỗi giờ dừng xe trong kho cao điểm gây tổn thất 5-15 triệu đồng.
Trong môi trường kho 3PL (Third-Party Logistics) hoặc FDI (Foreign Direct Investment), downtime còn ảnh hưởng đến cam kết SLA (Service Level Agreement) với khách hàng và có thể dẫn đến penalty hợp đồng.
6. Dịch vụ chẩn đoán và sửa chữa xe nâng điện chuyên nghiệp từ Xe nâng Yale Việt Nam
Khi mã lỗi vượt ngoài khả năng tự xử lý của đội kỹ thuật nội bộ, doanh nghiệp cần một đơn vị có thiết bị chẩn đoán chuyên dụng và phụ tùng chính hãng để xử lý triệt để – tránh tình trạng sửa chữa vòng lặp.

Tại Xe nâng Yale Việt Nam, đội ngũ kỹ sư được đào tạo bài bản theo chuẩn nhà sản xuất. Dịch vụ chẩn đoán và sửa chữa mã lỗi xe nâng điện bao gồm:
- Đọc mã lỗi chính xác: bằng Handset và Service Tool, bao gồm lịch sử mã lỗi (fault log) và thông số vận hành tức thời
- Phân tích nguyên nhân gốc: không chỉ xử lý triệu chứng mà tìm nguyên nhân sâu xa để ngăn tái phát
- Thay phụ tùng chính hãng Yale: bảo hành minh bạch theo cam kết nhà sản xuất, tương thích 100%
- Hỗ trợ chẩn đoán từ xa: hướng dẫn kiểm tra sơ bộ qua hotline trước khi cử đội đến, giảm thời gian chờ
7. Kết luận
Hiểu rõ bảng mã lỗi xe nâng điện và tuân thủ quy trình chẩn đoán 4 bước là cách hiệu quả nhất để giảm downtime, bảo vệ an toàn đội ngũ vận hành và hàng hóa trong kho.
Với 4 nhóm mã lỗi chính – nguồn điện, bo mạch, mô tơ và cảm biến an toàn – doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa mã cảnh báo nhẹ (có thể tự xử lý) và mã lỗi nghiêm trọng (bắt buộc gọi kỹ thuật chuyên hãng) để tránh rủi ro hư hỏng lan rộng.
Xe nâng Yale Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp chẩn đoán và khắc phục mọi mã lỗi xe nâng điện nhanh chóng, đúng quy trình và đi kèm phụ tùng chính hãng. Liên hệ hotline 0896.461.728 hoặc truy cập yale.com.vn để được tư vấn kỹ thuật và đặt lịch bảo dưỡng.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở chính: Số 39, Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Hạnh Thông, TP.HCM
Showroom và TTDV Bình Dương: Lô O1, đường số 9, KCN Sóng Thần, phường Dĩ An, TP.HCM
CN Hà Nội: Cty TNHH KDIC – VPCO, Tầng 8, Tháp C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, 102 Trần Phú, phường Hà Đông, TP. Hà Nội
Showroom và TTDV Hà Nội: Số 17 Cụm CN Trường An, xã An Khánh, TP. Hà Nội.
CN Hải Phòng: Số 16 Lý Tự Trọng, phường Minh Khai, phường Hồng Bàng, Tp. Hải Phòng
CN Gia Lai: Thôn Phong Tấn, xã Tuy Phước, Gia Lai
CN Vĩnh Long: Số 7A/2, Ấp Tân Hưng, phường Tân Hạnh, tỉnh Vĩnh Long
- Điện thoại: 0896.461.728
- Email: info@yale.com.vn
- Website: https://yale.com.vn/
